企業大會 qǐ yè dà huì · xí nghiệp đại hội Hán Việt: xí nghiệp đại hội · Pinyin: qǐ yè dà huì Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 大 (đại) + 會 (hội)Pinyinqǐ yè dà huìHán Việtxí nghiệp đại hộiCấu tạo企 + 業 + 大 + 會 · xí + nghiệp + đại + hội nghĩa thành phần: xí + nghiệp + đại + hội