企业的自由经营
xí nghiệp đích tự do kinh doanh
Hán Việt: xí nghiệp đích tự do kinh doanh · Pinyin: qì yè de zì yóu jīng yíng
Tổng quan
Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 的 (đích) + 自 (tự) + 由 (do) + 經 (kinh) + 營 (doanh)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tự do kinh doanh
Đức
- Handedict freie Marktwirtschaft (S, Wirtsch)