企业的主导产品
xí nghiệp đích chủ đạo sản phẩm
Hán Việt: xí nghiệp đích chủ đạo sản phẩm · Pinyin: qì yè de zhǔ dǎo chǎn pǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 的 (đích) + 主 (chủ) + 導 (đạo) + 產 (sản) + 品 (phẩm)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sản phẩm chủ lực
Đức
- Handedict Hauptprodukt des Unternehmens (S, Wirtsch)