企业国际化发展

qì yè guó jì huà fā zhǎnxí nghiệp quốc tế hóa phát triển

Hán Việt: xí nghiệp quốc tế hóa phát triển · Pinyin: qì yè guó jì huà fā zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 化 (hóa) + 發 (phát) + 展 (triển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quốc tế hóa doanh nghiệp

Đức

  • Handedict Internationalisierung der Unternehmen (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业社会责任 · 企业管理硕士 · 企业联合组织 · 发展研究中心 · 企业工会委员会 · 企业的主导产品 · 企业的自由经营 · 发展期中的错误