企業國際化發展
xí nghiệp quốc tế hóa phát triển
Hán Việt: xí nghiệp quốc tế hóa phát triển · Pinyin: qì yè guó jì huà fā zhǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 化 (hóa) + 發 (phát) + 展 (triển)