企業稽核 qǐ yè jī hé · xí nghiệp kê hạch Hán Việt: xí nghiệp kê hạch · Pinyin: qǐ yè jī hé Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 稽 (kê) + 核 (hạch)Pinyinqǐ yè jī héHán Việtxí nghiệp kê hạchCấu tạo企 + 業 + 稽 + 核 · xí + nghiệp + kê + hạch nghĩa thành phần: xí + nghiệp + kê + hạch