企業精神

xí nghiệp tinh thần

Hán Việt: xí nghiệp tinh thần

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (nghiệp) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 企業精神 ǐyè jīngshén n. entrepreneurship