企業經濟學 qǐ yè jīng jì xué · xí nghiệp kinh tể học Hán Việt: xí nghiệp kinh tể học · Pinyin: qǐ yè jīng jì xué Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)Pinyinqǐ yè jīng jì xuéHán Việtxí nghiệp kinh tể họcCấu tạo企 + 業 + 經 + 濟 + 學 · xí + nghiệp + kinh + tể + học nghĩa thành phần: xí + nghiệp + kinh + tể + học