企業老闆 qǐ yè lǎo bǎn · xí nghiệp lão bản Hán Việt: xí nghiệp lão bản · Pinyin: qǐ yè lǎo bǎn Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 老 (lão) + 闆 (bản)Pinyinqǐ yè lǎo bǎnHán Việtxí nghiệp lão bảnCấu tạo企 + 業 + 老 + 闆 · xí + nghiệp + lão + bản nghĩa thành phần: xí + nghiệp + lão + bản