企業聯盟 qǐyè liánméng · xí nghiệp liên minh Hán Việt: xí nghiệp liên minh · Pinyin: qǐyè liánméng Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 聯 (liên) + 盟 (minh)Pinyinqǐyè liánméngHán Việtxí nghiệp liên minhCấu tạo企 + 業 + 聯 + 盟 · xí + nghiệp + liên + minh nghĩa thành phần: xí + nghiệp + liên + minh Nghĩa EngCihui consortium