企業財產 qǐ yè cái chǎn · xí nghiệp tài sản Hán Việt: xí nghiệp tài sản · Pinyin: qǐ yè cái chǎn Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 財 (tài) + 產 (sản)Pinyinqǐ yè cái chǎnHán Việtxí nghiệp tài sảnCấu tạo企 + 業 + 財 + 產 · xí + nghiệp + tài + sản nghĩa thành phần: xí + nghiệp + tài + sản