企業顧問 xí nghiệp cố vấn Hán Việt: xí nghiệp cố vấn Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 顧 (cố) + 問 (vấn)Hán Việtxí nghiệp cố vấnCấu tạo企 + 業 + 顧 + 問 · xí + nghiệp + cố + vấn nghĩa thành phần: xí + nghiệp + cố + vấn Nghĩa EngCihui business doctor