企予望之 qǐ yú wàng zhī · xí dư vọng chi Hán Việt: xí dư vọng chi · Pinyin: qǐ yú wàng zhī Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 予 (dư) + 望 (vọng) + 之 (chi)Pinyinqǐ yú wàng zhīHán Việtxí dư vọng chiCấu tạo企 + 予 + 望 + 之 · xí + dư + vọng + chi nghĩa thành phần: xí + dư + vọng + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 企:踮起脚跟;予:相当于“而”,助词。踮起脚后跟向远处眺望。形容盼望心切。