企佇之心 qǐ zhù zhī xīn · xí trữ chi tâm Hán Việt: xí trữ chi tâm · Pinyin: qǐ zhù zhī xīn Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 佇 (trữ) + 之 (chi) + 心 (tâm)Pinyinqǐ zhù zhī xīnHán Việtxí trữ chi tâmCấu tạo企 + 佇 + 之 + 心 · xí + trữ + chi + tâm nghĩa thành phần: xí + trữ + chi + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 企伫:踮起脚跟而望。形容盼望心切。