企口接合 xí khẩu tiếp hợp Hán Việt: xí khẩu tiếp hợp Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 口 (khẩu) + 接 (tiếp) + 合 (hợp)Hán Việtxí khẩu tiếp hợpCấu tạo企 + 口 + 接 + 合 · xí + khẩu + tiếp + hợp nghĩa thành phần: xí + khẩu + tiếp + hợp Nghĩa EngCihui 企口接合 ǐkǒu jiēhé n. <archi.> tongue-and-groove joint