企图加害于

xí đồ gia hại vu

Hán Việt: xí đồ gia hại vu

Tổng quan

Cấu tạo: 企 (xí) + 圖 (đồ) + 加 (gia) + 害 (hại) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cố ý hãm hại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi have it in for sb

Eng

  • Cihui have it in for sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

企图东山再起 · 企图侮辱 · 企图得到 · 企图抓住 · 企图极欲 · 企图获得 · 企图蒙混过关 · 企图贿赂