企圖蒙混過關
xí đồ mông hỗn quá quan
Hán Việt: xí đồ mông hỗn quá quan · Pinyin: qǐ tú méng hùn guò guān
Tổng quan
Cấu tạo: 企 (xí) + 圖 (đồ) + 蒙 (mông) + 混 (hỗn) + 過 (quá) + 關 (quan)
Hán Việt: xí đồ mông hỗn quá quan · Pinyin: qǐ tú méng hùn guò guān
Cấu tạo: 企 (xí) + 圖 (đồ) + 蒙 (mông) + 混 (hỗn) + 過 (quá) + 關 (quan)