企圖得到 xí đồ đắc đáo Hán Việt: xí đồ đắc đáo Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 圖 (đồ) + 得 (đắc) + 到 (đáo)Hán Việtxí đồ đắc đáoCấu tạo企 + 圖 + 得 + 到 · xí + đồ + đắc + đáo nghĩa thành phần: xí + đồ + đắc + đáo Nghĩa EngCihui reach after