企图得到 xí đồ đắc đáo Hán Việt: xí đồ đắc đáo Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 圖 (đồ) + 得 (đắc) + 到 (đáo)Hán Việtxí đồ đắc đáoTừ loạitínhCấu tạo企 + 圖 + 得 + 到 · xí + đồ + đắc + đáo nghĩa thành phần: xí + đồ + đắc + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cố gắng đạt đượcMainlandKaggle Zh-Vi reach afterEngCihui reach after Từ liên quan Gần nghĩa得到休养 · 得到增援 · 得到娱乐 · 得到报应 · 得到接替 · 得到燃料 · 得到装备 · 企图心