企图抓住 xí đồ trảo trụ Hán Việt: xí đồ trảo trụ Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 圖 (đồ) + 抓 (trảo) + 住 (trụ)Hán Việtxí đồ trảo trụTừ loạitínhCấu tạo企 + 圖 + 抓 + 住 · xí + đồ + trảo + trụ nghĩa thành phần: xí + đồ + trảo + trụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cố gắng nắm bắtMainlandKaggle Zh-Vi make reach forEngCihui make reach for Từ liên quan Gần nghĩa企图心 · 企图的 · 企图侮辱 · 企图得到 · 企图极欲 · 企图获得 · 企图贿赂 · 抓住不放