企圖抓住 xí đồ trảo trụ Hán Việt: xí đồ trảo trụ Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 圖 (đồ) + 抓 (trảo) + 住 (trụ)Hán Việtxí đồ trảo trụCấu tạo企 + 圖 + 抓 + 住 · xí + đồ + trảo + trụ nghĩa thành phần: xí + đồ + trảo + trụ Nghĩa EngCihui make reach for