企图侮辱 xí đồ vũ nhục Hán Việt: xí đồ vũ nhục Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 圖 (đồ) + 侮 (vũ) + 辱 (nhục)Hán Việtxí đồ vũ nhụcTừ loạitínhCấu tạo企 + 圖 + 侮 + 辱 · xí + đồ + vũ + nhục nghĩa thành phần: xí + đồ + vũ + nhục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cố ý sỉ nhụcMainlandKaggle Zh-Vi come the old soldier overEngCihui come the old soldier over Từ liên quan Gần nghĩa侮辱性的 · 企图心 · 企图的 · 侮辱地 · 侮辱的 · 企图得到 · 企图抓住 · 企图极欲