企圖侮辱 xí đồ vũ nhục Hán Việt: xí đồ vũ nhục Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 圖 (đồ) + 侮 (vũ) + 辱 (nhục)Hán Việtxí đồ vũ nhụcCấu tạo企 + 圖 + 侮 + 辱 · xí + đồ + vũ + nhục nghĩa thành phần: xí + đồ + vũ + nhục Nghĩa EngCihui come the old soldier over