企業戰略 qì yè zhàn lüè · xí nghiệp chiến lược Hán Việt: xí nghiệp chiến lược · Pinyin: qì yè zhàn lüè Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 戰 (chiến) + 略 (lược)Pinyinqì yè zhàn lüèHán Việtxí nghiệp chiến lượcCấu tạo企 + 業 + 戰 + 略 · xí + nghiệp + chiến + lược nghĩa thành phần: xí + nghiệp + chiến + lược