企業救濟

xí nghiệp cứu tể

Hán Việt: xí nghiệp cứu tể

Tổng quan

(kinh tế) sự cứu giúp ra khỏi những khó khăn về tài chính; sự cứu trợ tài chính

Cấu tạo: (xí) + (nghiệp) + (cứu) + (tể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kinh tế) sự cứu giúp ra khỏi những khó khăn về tài chính; sự cứu trợ tài chính