企業文化 qǐ yè wén huà · xí nghiệp văn hóa Hán Việt: xí nghiệp văn hóa · Pinyin: qǐ yè wén huà Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyinqǐ yè wén huàHán Việtxí nghiệp văn hóaCấu tạo企 + 業 + 文 + 化 · xí + nghiệp + văn + hóa nghĩa thành phần: xí + nghiệp + văn + hóa Nghĩa EngCihui 企業文化 ǐyè wénhuà n. corporate culture