企業稅制 qì yè shuì zhì · xí nghiệp thuế chế Hán Việt: xí nghiệp thuế chế · Pinyin: qì yè shuì zhì Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 稅 (thuế) + 制 (chế)Pinyinqì yè shuì zhìHán Việtxí nghiệp thuế chếCấu tạo企 + 業 + 稅 + 制 · xí + nghiệp + thuế + chế nghĩa thành phần: xí + nghiệp + thuế + chế