企業管理學 qǐ yè guǎn lǐ xué · xí nghiệp quản lí học Hán Việt: xí nghiệp quản lí học · Pinyin: qǐ yè guǎn lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 管 (quản) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyinqǐ yè guǎn lǐ xuéHán Việtxí nghiệp quản lí họcCấu tạo企 + 業 + 管 + 理 + 學 · xí + nghiệp + quản + lí + học nghĩa thành phần: xí + nghiệp + quản + lí + học