企業結構 qì yè jié gòu · xí nghiệp kết cấu Hán Việt: xí nghiệp kết cấu · Pinyin: qì yè jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinqì yè jié gòuHán Việtxí nghiệp kết cấuCấu tạo企 + 業 + 結 + 構 · xí + nghiệp + kết + cấu nghĩa thành phần: xí + nghiệp + kết + cấu