企業轉制 qǐ yè zhuǎn zhì · xí nghiệp chuyển chế Hán Việt: xí nghiệp chuyển chế · Pinyin: qǐ yè zhuǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 轉 (chuyển) + 制 (chế)Pinyinqǐ yè zhuǎn zhìHán Việtxí nghiệp chuyển chếCấu tạo企 + 業 + 轉 + 制 · xí + nghiệp + chuyển + chế nghĩa thành phần: xí + nghiệp + chuyển + chế