企求發財 xí cầu phát tài Hán Việt: xí cầu phát tài Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 求 (cầu) + 發 (phát) + 財 (tài)Hán Việtxí cầu phát tàiCấu tạo企 + 求 + 發 + 財 · xí + cầu + phát + tài nghĩa thành phần: xí + cầu + phát + tài Nghĩa EngCihui 企求發財 ǐqiú fācái v.p. hanker after fortune