企者不立

qǐ zhě bù lì xí giả bất lập

Hán Việt: xí giả bất lập · Pinyin: qǐ zhě bù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (giả) + (bất) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 企:踮脚。踮脚而立的人难以久站。比喻不踏实工作的人站不住脚。