企而望歸

qǐ ér wàng guī xí nhi vọng quy

Hán Việt: xí nhi vọng quy · Pinyin: qǐ ér wàng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (nhi) + (vọng) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 企:踮起脚后跟。踮起脚后跟盼望归来。形容殷切地期望。