企而望歸 qǐ ér wàng guī · xí nhi vọng quy Hán Việt: xí nhi vọng quy · Pinyin: qǐ ér wàng guī Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 而 (nhi) + 望 (vọng) + 歸 (quy)Pinyinqǐ ér wàng guīHán Việtxí nhi vọng quyCấu tạo企 + 而 + 望 + 歸 · xí + nhi + vọng + quy nghĩa thành phần: xí + nhi + vọng + quy