企足矯首

qǐ zú jiǎo shǒu xí túc kiểu thủ

Hán Việt: xí túc kiểu thủ · Pinyin: qǐ zú jiǎo shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (túc) + (kiểu) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 企足,踮起腳跟;矯首,抬起頭。企足矯首比喻殷切的盼望等待。宋.呂祖謙《東萊博議.卷二○.周公王孫蘇訟於晉》:「巍然被袞,號稱天子,顧乃企足矯首,待晉之予奪以為輕重,何其衰也。」