伉儷之情 kháng lệ chi tình Hán Việt: kháng lệ chi tình Tổng quan Cấu tạo: 伉 (kháng) + 儷 (lệ) + 之 (chi) + 情 (tình)Hán Việtkháng lệ chi tìnhCấu tạo伉 + 儷 + 之 + 情 · kháng + lệ + chi + tình nghĩa thành phần: kháng + lệ + chi + tình Nghĩa EngCihui 伉儷之情 ànglìzhīqíng n. <wr.> affection between husband and wife