伉儷榮諧 kàng lì róng xié · kháng lệ vinh hài Hán Việt: kháng lệ vinh hài · Pinyin: kàng lì róng xié Tổng quan Cấu tạo: 伉 (kháng) + 儷 (lệ) + 榮 (vinh) + 諧 (hài)Pinyinkàng lì róng xiéHán Việtkháng lệ vinh hàiCấu tạo伉 + 儷 + 榮 + 諧 · kháng + lệ + vinh + hài nghĩa thành phần: kháng + lệ + vinh + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伉俪:夫妻;谐:和,合。旧时用于祝人结婚。