伊萬伊雷因 yī wàn yī léi yīn · y vạn y lôi nhân Hán Việt: y vạn y lôi nhân · Pinyin: yī wàn yī léi yīn Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 萬 (vạn) + 伊 (y) + 雷 (lôi) + 因 (nhân)Pinyinyī wàn yī léi yīnHán Việty vạn y lôi nhânCấu tạo伊 + 萬 + 伊 + 雷 + 因 · y + vạn + y + lôi + nhân nghĩa thành phần: y + vạn + y + lôi + nhân