伊万诺沃

yī wàn nuò wòy vạn nặc ốc

Hán Việt: y vạn nặc ốc · Pinyin: yī wàn nuò wò

Tổng quan

Cấu tạo: 伊 (y) + 萬 (vạn) + 諾 (nặc) + 沃 (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Iwanowo

Eng

  • Cihui Ivanovo

Đức

  • Handedict Iwanowo (Stadt in Russland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伊万卡 · 伊万诺沃州 · 伊万尼云 · 诺沃提尼 · 诺沃特尼 · 伊万伊雷因 · 伊万巴甫洛夫 · 伊万柳比西奇