伊萬諾沃 yī wàn nuò wò · y vạn nặc ốc Hán Việt: y vạn nặc ốc · Pinyin: yī wàn nuò wò Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 萬 (vạn) + 諾 (nặc) + 沃 (ốc)Pinyinyī wàn nuò wòHán Việty vạn nặc ốcCấu tạo伊 + 萬 + 諾 + 沃 · y + vạn + nặc + ốc nghĩa thành phần: y + vạn + nặc + ốc Nghĩa EngCihui Ivanovo