伊於何底 yī yú hé dǐ · y vu hà để Hán Việt: y vu hà để · Pinyin: yī yú hé dǐ Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 於 (vu) + 何 (hà) + 底 (để)Pinyinyī yú hé dǐHán Việty vu hà đểCấu tạo伊 + 於 + 何 + 底 · y + vu + hà + để nghĩa thành phần: y + vu + hà + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伊:句首助词;于:到;胡:何,哪;底:尽头。到什么地步为止。表示事情不堪设想,到了不可收拾的地步。