伊克希昂 y khắc hi ngang Hán Việt: y khắc hi ngang Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 克 (khắc) + 希 (hi) + 昂 (ngang)Hán Việty khắc hi ngangCấu tạo伊 + 克 + 希 + 昂 · y + khắc + hi + ngang nghĩa thành phần: y + khắc + hi + ngang Nghĩa EngCihui Ixion