伊凡二世 yī fán èr shì · y phàm nhị thế Hán Việt: y phàm nhị thế · Pinyin: yī fán èr shì Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 凡 (phàm) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinyī fán èr shìHán Việty phàm nhị thếCấu tạo伊 + 凡 + 二 + 世 · y + phàm + nhị + thế nghĩa thành phần: y + phàm + nhị + thế