伊凡雷帝 yī fán léi dì · y phàm lôi đế Hán Việt: y phàm lôi đế · Pinyin: yī fán léi dì Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 凡 (phàm) + 雷 (lôi) + 帝 (đế)Pinyinyī fán léi dìHán Việty phàm lôi đếCấu tạo伊 + 凡 + 雷 + 帝 · y + phàm + lôi + đế nghĩa thành phần: y + phàm + lôi + đế