伊凱斯特 yī kǎi sī tè · y khải tư đặc Hán Việt: y khải tư đặc · Pinyin: yī kǎi sī tè Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 凱 (khải) + 斯 (tư) + 特 (đặc)Pinyinyī kǎi sī tèHán Việty khải tư đặcCấu tạo伊 + 凱 + 斯 + 特 · y + khải + tư + đặc nghĩa thành phần: y + khải + tư + đặc