伊剋塞勒 yī kè sāi lēi · y khắc tắc lặc Hán Việt: y khắc tắc lặc · Pinyin: yī kè sāi lēi Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 剋 (khắc) + 塞 (tắc) + 勒 (lặc)Pinyinyī kè sāi lēiHán Việty khắc tắc lặcCấu tạo伊 + 剋 + 塞 + 勒 · y + khắc + tắc + lặc nghĩa thành phần: y + khắc + tắc + lặc