伊吹文明 yī chuī wén míng · y xuy văn minh Hán Việt: y xuy văn minh · Pinyin: yī chuī wén míng Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 吹 (xuy) + 文 (văn) + 明 (minh)Pinyinyī chuī wén míngHán Việty xuy văn minhCấu tạo伊 + 吹 + 文 + 明 · y + xuy + văn + minh nghĩa thành phần: y + xuy + văn + minh