伊哈布哈桑 yī hā bù hā sāng · y cáp bố cáp tang Hán Việt: y cáp bố cáp tang · Pinyin: yī hā bù hā sāng Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 哈 (cáp) + 布 (bố) + 哈 (cáp) + 桑 (tang)Pinyinyī hā bù hā sāngHán Việty cáp bố cáp tangCấu tạo伊 + 哈 + 布 + 哈 + 桑 · y + cáp + bố + cáp + tang nghĩa thành phần: y + cáp + bố + cáp + tang