伊哥洛特語 y ca lạc đặc ngữ Hán Việt: y ca lạc đặc ngữ Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 哥 (ca) + 洛 (lạc) + 特 (đặc) + 語 (ngữ)Hán Việty ca lạc đặc ngữCấu tạo伊 + 哥 + 洛 + 特 + 語 · y + ca + lạc + đặc + ngữ nghĩa thành phần: y + ca + lạc + đặc + ngữ Nghĩa EngCihui Igorot