伊哥洛特語

y ca lạc đặc ngữ

Hán Việt: y ca lạc đặc ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (ca) + (lạc) + (đặc) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Igorot