伊塔那噶 Yītǎnàgá · y tháp na cát Hán Việt: y tháp na cát · Pinyin: Yītǎnàgá Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 塔 (tháp) + 那 (na) + 噶 (cát)PinyinYītǎnàgáHán Việty tháp na cátCấu tạo伊 + 塔 + 那 + 噶 · y + tháp + na + cát nghĩa thành phần: y + tháp + na + cát Nghĩa EngCihui Itanagar