伊希梅爾 yī xī méi ěr · y hi mai nhĩ Hán Việt: y hi mai nhĩ · Pinyin: yī xī méi ěr Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 希 (hi) + 梅 (mai) + 爾 (nhĩ)Pinyinyī xī méi ěrHán Việty hi mai nhĩCấu tạo伊 + 希 + 梅 + 爾 · y + hi + mai + nhĩ nghĩa thành phần: y + hi + mai + nhĩ