伊恩麥克萊恩
y ân mạch khắc lai ân
Hán Việt: y ân mạch khắc lai ân · Pinyin: yī ēn mài kè lái ēn
Tổng quan
Cấu tạo: 伊 (y) + 恩 (ân) + 麥 (mạch) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 恩 (ân)
Hán Việt: y ân mạch khắc lai ân · Pinyin: yī ēn mài kè lái ēn
Cấu tạo: 伊 (y) + 恩 (ân) + 麥 (mạch) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 恩 (ân)