伊拉克人

yī lā kè rén y lạp khắc nhân

Hán Việt: y lạp khắc nhân · Pinyin: yī lā kè rén

Tổng quan

(thuộc) I,rắc, người I,rắc

Cấu tạo: (y) + (lạp) + (khắc) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) I,rắc, người I,rắc